Skip to content
Zoyku

Máy tính vay mua nhà

Tính khoản trả hàng tháng của khoản vay mua nhà — gốc lẫn lãi cộng thuế, bảo hiểm và phí ban quản lý — kèm tổng lãi và bảng trả góp theo năm.

Home price
Down payment
Annual interest rate (%)
Term (years)
Property tax / year (optional)
Insurance / year (optional)
HOA / month (optional)
Currency
Monthly payment (P&I)
$1.438,92
Total monthly (PITI)
$1.438,92
Loan amount
$240.000
Total interest
$278.011,65

P&I = L × r × (1+r)ⁿ ÷ ((1+r)ⁿ − 1), where L is the loan (price − down payment), r the monthly rate (annual ÷ 12 ÷ 100) and n the months. PITI adds monthly shares of yearly property tax and insurance plus HOA. Rates here are an example input, not an offer.

Yearly amortization schedule

YearPrincipal paidInterest paidBalance
1$2.947,23$14.319,83$237.052,77
2$3.129,01$14.138,05$233.923,77
3$3.322$13.945,06$230.601,77
4$3.526,89$13.740,16$227.074,88
5$3.744,42$13.522,63$223.330,46
6$3.975,37$13.291,69$219.355,09
7$4.220,56$13.046,49$215.134,53
8$4.480,88$12.786,18$210.653,65
9$4.757,25$12.509,81$205.896,4
10$5.050,66$12.216,39$200.845,74
11$5.362,18$11.904,88$195.483,56
12$5.692,9$11.574,15$189.790,66
13$6.044,03$11.223,02$183.746,63
14$6.416,81$10.850,24$177.329,81
15$6.812,59$10.454,47$170.517,23
16$7.232,77$10.034,28$163.284,45
17$7.678,88$9.588,18$155.605,58
18$8.152,49$9.114,56$147.453,09
19$8.655,32$8.611,74$138.797,77
20$9.189,16$8.077,89$129.608,61
21$9.755,93$7.511,13$119.852,68
22$10.357,65$6.909,4$109.495,03
23$10.996,49$6.270,57$98.498,54
24$11.674,73$5.592,33$86.823,81
25$12.394,8$4.872,25$74.429,01
26$13.159,28$4.107,77$61.269,72
27$13.970,92$3.296,13$47.298,8
28$14.832,62$2.434,44$32.466,19
29$15.747,46$1.519,6$16.718,73
30$16.718,73$548,33$0

Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Dữ liệu không bao giờ rời khỏi thiết bị — không được tải lên bất kỳ máy chủ nào.

Cách sử dụng

  1. 1Nhập giá nhà và khoản trả trước, theo phần trăm hay số tiền.
  2. 2Đặt lãi suất năm và thời hạn tính bằng năm.
  3. 3Tuỳ chọn thêm thuế nhà năm, bảo hiểm năm và phí ban quản lý hằng tháng.
  4. 4Đọc khoản trả gốc lãi hằng tháng, tổng PITI và bảng trả góp theo năm.

Máy tính vay mua nhà

Nhập giá nhà, khoản trả trước, lãi suất và thời hạn để nhận khoản trả gốc lãi hằng tháng theo công thức trả góp chuẩn mà ngân hàng dùng. Thêm thuế nhà năm, bảo hiểm năm và phí ban quản lý hằng tháng để xem con số PITI đầy đủ mà bên cho vay thường nêu.

Số tiền vay, tổng lãi trong suốt thời hạn và bảng trả góp theo năm cập nhật ngay khi bạn gõ, nên so sánh trả trước 20% với 10%, hay hạn 15 năm với 30 năm, chỉ mất vài giây.

Câu hỏi thường gặp

Máy tính vay mua nhà dùng công thức nào?

Công thức trả góp lãi suất cố định chuẩn: M = L × r × (1+r)ⁿ ÷ ((1+r)ⁿ − 1), trong đó L là số tiền vay (giá trừ khoản trả trước), r là lãi tháng (lãi năm ÷ 12 ÷ 100) và n là số tháng. Ví dụ: nhà 300.000, trả trước 20%, lãi 6%, hạn 30 năm cho khoản trả gốc lãi khoảng 1.438,92 — lãi suất bạn nhập chỉ là ví dụ, không phải chào giá.

PITI nghĩa là gì?

Principal, Interest, Taxes và Insurance — bốn phần của một khoản trả chỗ ở hằng tháng điển hình. Công cụ cộng phần một phần mười hai của thuế và bảo hiểm năm bạn nhập, cùng phí ban quản lý, vào khoản trả gốc lãi. Việc thuế và bảo hiểm có gửi quỹ ủy thác (escrow) hay không tùy bên cho vay.

Vì sao những năm đầu tôi trả nhiều lãi thế?

Lãi mỗi tháng tính trên dư nợ còn lại, lớn nhất lúc đầu. Bảng trả góp cho thấy điểm lật: các kỳ đầu gần như toàn lãi, những năm cuối gần như toàn gốc. Vì vậy trả thêm gốc sớm sẽ tiết kiệm lãi nhiều nhất.

Nhúng công cụ này

Đưa công cụ này vào trang của bạn bằng một dòng — nó chạy trong trình duyệt của khách.

<iframe src="https://zoyku.com/vi/tools/mortgage-calculator?embed=1" width="100%" height="640" style="border:0;border-radius:16px" title="Zoyku — mortgage-calculator" loading="lazy"></iframe>
100% local processing