Máy tính vay mua nhà
Tính khoản trả hàng tháng của khoản vay mua nhà — gốc lẫn lãi cộng thuế, bảo hiểm và phí ban quản lý — kèm tổng lãi và bảng trả góp theo năm.
P&I = L × r × (1+r)ⁿ ÷ ((1+r)ⁿ − 1), where L is the loan (price − down payment), r the monthly rate (annual ÷ 12 ÷ 100) and n the months. PITI adds monthly shares of yearly property tax and insurance plus HOA. Rates here are an example input, not an offer.
Yearly amortization schedule
| Year | Principal paid | Interest paid | Balance |
|---|---|---|---|
| 1 | $2.947,23 | $14.319,83 | $237.052,77 |
| 2 | $3.129,01 | $14.138,05 | $233.923,77 |
| 3 | $3.322 | $13.945,06 | $230.601,77 |
| 4 | $3.526,89 | $13.740,16 | $227.074,88 |
| 5 | $3.744,42 | $13.522,63 | $223.330,46 |
| 6 | $3.975,37 | $13.291,69 | $219.355,09 |
| 7 | $4.220,56 | $13.046,49 | $215.134,53 |
| 8 | $4.480,88 | $12.786,18 | $210.653,65 |
| 9 | $4.757,25 | $12.509,81 | $205.896,4 |
| 10 | $5.050,66 | $12.216,39 | $200.845,74 |
| 11 | $5.362,18 | $11.904,88 | $195.483,56 |
| 12 | $5.692,9 | $11.574,15 | $189.790,66 |
| 13 | $6.044,03 | $11.223,02 | $183.746,63 |
| 14 | $6.416,81 | $10.850,24 | $177.329,81 |
| 15 | $6.812,59 | $10.454,47 | $170.517,23 |
| 16 | $7.232,77 | $10.034,28 | $163.284,45 |
| 17 | $7.678,88 | $9.588,18 | $155.605,58 |
| 18 | $8.152,49 | $9.114,56 | $147.453,09 |
| 19 | $8.655,32 | $8.611,74 | $138.797,77 |
| 20 | $9.189,16 | $8.077,89 | $129.608,61 |
| 21 | $9.755,93 | $7.511,13 | $119.852,68 |
| 22 | $10.357,65 | $6.909,4 | $109.495,03 |
| 23 | $10.996,49 | $6.270,57 | $98.498,54 |
| 24 | $11.674,73 | $5.592,33 | $86.823,81 |
| 25 | $12.394,8 | $4.872,25 | $74.429,01 |
| 26 | $13.159,28 | $4.107,77 | $61.269,72 |
| 27 | $13.970,92 | $3.296,13 | $47.298,8 |
| 28 | $14.832,62 | $2.434,44 | $32.466,19 |
| 29 | $15.747,46 | $1.519,6 | $16.718,73 |
| 30 | $16.718,73 | $548,33 | $0 |
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Dữ liệu không bao giờ rời khỏi thiết bị — không được tải lên bất kỳ máy chủ nào.
Cách sử dụng
- 1Nhập giá nhà và khoản trả trước, theo phần trăm hay số tiền.
- 2Đặt lãi suất năm và thời hạn tính bằng năm.
- 3Tuỳ chọn thêm thuế nhà năm, bảo hiểm năm và phí ban quản lý hằng tháng.
- 4Đọc khoản trả gốc lãi hằng tháng, tổng PITI và bảng trả góp theo năm.
Máy tính vay mua nhà
Nhập giá nhà, khoản trả trước, lãi suất và thời hạn để nhận khoản trả gốc lãi hằng tháng theo công thức trả góp chuẩn mà ngân hàng dùng. Thêm thuế nhà năm, bảo hiểm năm và phí ban quản lý hằng tháng để xem con số PITI đầy đủ mà bên cho vay thường nêu.
Số tiền vay, tổng lãi trong suốt thời hạn và bảng trả góp theo năm cập nhật ngay khi bạn gõ, nên so sánh trả trước 20% với 10%, hay hạn 15 năm với 30 năm, chỉ mất vài giây.
Câu hỏi thường gặp
Máy tính vay mua nhà dùng công thức nào?
Công thức trả góp lãi suất cố định chuẩn: M = L × r × (1+r)ⁿ ÷ ((1+r)ⁿ − 1), trong đó L là số tiền vay (giá trừ khoản trả trước), r là lãi tháng (lãi năm ÷ 12 ÷ 100) và n là số tháng. Ví dụ: nhà 300.000, trả trước 20%, lãi 6%, hạn 30 năm cho khoản trả gốc lãi khoảng 1.438,92 — lãi suất bạn nhập chỉ là ví dụ, không phải chào giá.
PITI nghĩa là gì?
Principal, Interest, Taxes và Insurance — bốn phần của một khoản trả chỗ ở hằng tháng điển hình. Công cụ cộng phần một phần mười hai của thuế và bảo hiểm năm bạn nhập, cùng phí ban quản lý, vào khoản trả gốc lãi. Việc thuế và bảo hiểm có gửi quỹ ủy thác (escrow) hay không tùy bên cho vay.
Vì sao những năm đầu tôi trả nhiều lãi thế?
Lãi mỗi tháng tính trên dư nợ còn lại, lớn nhất lúc đầu. Bảng trả góp cho thấy điểm lật: các kỳ đầu gần như toàn lãi, những năm cuối gần như toàn gốc. Vì vậy trả thêm gốc sớm sẽ tiết kiệm lãi nhiều nhất.
Công cụ liên quan
Máy tính khoản vay
Xem toàn cảnh một khoản vay: trả hằng tháng, tổng lãi và bảng khấu trừ từng năm cho biết phần gốc và phần lãi mỗi năm.
Tất cả công cụ →
Máy tính EMI
Tính khoản trả góp cố định hằng tháng cho mọi khoản vay — nhận gốc, lãi suất và kỳ hạn, ra tổng lãi và tổng trả, tức thì.
Tất cả công cụ →
Máy tính lãi kép
Xem tiền tiết kiệm lớn lên thế nào với lãi kép — nhập khoản gửi, đóng góp hằng tháng và lãi suất để nhận số dư cuối cùng và bảng từng năm.
Tất cả công cụ →
Chuyển đổi tiền tệ
Chuyển hơn 160 loại tiền tệ thế giới với tỷ giá mid-market mới nhất — tải một lần khi online, tính toán và cache riêng tư trong trình duyệt.
Tất cả công cụ →
Nhúng công cụ này
Đưa công cụ này vào trang của bạn bằng một dòng — nó chạy trong trình duyệt của khách.
<iframe src="https://zoyku.com/vi/tools/mortgage-calculator?embed=1" width="100%" height="640" style="border:0;border-radius:16px" title="Zoyku — mortgage-calculator" loading="lazy"></iframe>