Skip to content
Zoyku

Chuyển đổi trọng lượng

Chuyển kilôgam, pound, ounce, stone và gam tức thì — miễn phí, riêng tư và chạy được cả khi offline.

2.20462

1 kg = 2.20462 lb

Tất cả đơn vị

metric ton (t)0.001
kilogram (kg)1
gram (g)1000
milligram (mg)1000000
pound (lb)2.20462
ounce (oz)35.274
stone (st)0.157473
carat (ct)5000

Chuyển đổi thường dùng

Công thức: 1 kg = 2.20462 lb

Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Dữ liệu không bao giờ rời khỏi thiết bị — không được tải lên bất kỳ máy chủ nào.

Cách sử dụng

  1. 1Nhập giá trị cần chuyển đổi.
  2. 2Chọn đơn vị gốc và đơn vị đích.
  3. 3Kết quả cập nhật ngay khi gõ — bảng bên dưới hiển thị mọi đơn vị cùng lúc, hay sao chép kết quả.

Chuyển đổi trọng lượng

Chuyển giữa đơn vị trọng lượng hệ mét và hệ Anh tại một nơi: kilôgam, pound, ounce, stone, carat và hơn nữa, tất cả tính lại ngay khi bạn gõ.

Tiện để nấu ăn với công thức nước ngoài, cân giới hạn hành lý, ghi nhật ký tập gym và tính phí vận chuyển.

Hỗ trợ 8 đơn vị — tấn, kilôgam, gam, miligam, pound, ounce và nhiều hơn nữa. Mọi phép tính đều thực hiện trong trình duyệt của bạn, hoạt động offline, và dữ liệu không bao giờ chạm tới máy chủ nào.

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu pound?

Một kilôgam bằng 2,20462 pound (1 lb = 0,45359237 kg chính xác). Nhập 1 kg → lb ở trên để xem.

Một stone bằng bao nhiêu kg?

Một stone (dùng ở Anh để cân nặng cơ thể) bằng 6,35029318 kilôgam — chính xác 14 pound.

Công cụ chuyển đổi này có miễn phí?

Có — nó chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Không giới hạn, không quảng cáo trên kết quả, không đăng ký.

Nhúng công cụ này

Đưa công cụ này vào trang của bạn bằng một dòng — nó chạy trong trình duyệt của khách.

<iframe src="https://zoyku.com/vi/tools/weight-converter?embed=1" width="100%" height="640" style="border:0;border-radius:16px" title="Zoyku — weight-converter" loading="lazy"></iframe>
100% local processing