Máy chuyển đổi cỡ giày
Đổi cỡ giày giữa các hệ US, UK, EU và Nhật cho nam và nữ — mọi kết quả neo vào chiều dài bàn chân tính bằng centimet.
Full chart
| Foot length (cm) | US (Men) | UK | EU |
|---|---|---|---|
| 22 | 4 | 3 | 36 |
| 22,5 | 4,5 | 3,5 | 36,5 |
| 23 | 5 | 4 | 37,5 |
| 23,5 | 5,5 | 4,5 | 38 |
| 24 | 6 | 5 | 38,5 |
| 24,5 | 6,5 | 5,5 | 39 |
| 25 | 7 | 6 | 40 |
| 25,5 | 7,5 | 6,5 | 40,5 |
| 26 | 8 | 7 | 41 |
| 26,5 | 8,5 | 7,5 | 42 |
| 27 | 9 | 8 | 42,5 |
| 27,5 | 9,5 | 8,5 | 43 |
| 28 | 10 | 9 | 44 |
| 28,5 | 10,5 | 9,5 | 44,5 |
| 29 | 11 | 10 | 45 |
| 29,5 | 11,5 | 10,5 | 45,5 |
| 30 | 12 | 11 | 46 |
| 30,5 | 12,5 | 11,5 | 47 |
| 31 | 13 | 12 | 47,5 |
| 31,5 | 13,5 | 12,5 | 48 |
| 32 | 14 | 13 | 48,5 |
Real shoes vary about half a size between brands, and EU sizing is not standardized. Treat the chart as a strong starting point, then trust the brand's own size guide. For the foot length column, measure at the end of the day while standing.
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Dữ liệu không bao giờ rời khỏi thiết bị — không được tải lên bất kỳ máy chủ nào.
Cách sử dụng
- 1Chọn bảng cỡ nam hoặc nữ.
- 2Chọn hệ bạn biết và nhập cỡ.
- 3Xem cỡ tương đương trong mọi hệ còn lại.
Máy chuyển đổi cỡ giày
Chọn bất kỳ hệ và cỡ nào, mọi cỡ tương đương hiện ra cùng lúc, neo vào chiều dài bàn chân tính bằng centimet để so sánh mang tính vật lý chứ không phải phỏng đoán.
Cỡ giày không được chuẩn hóa giữa các hãng — coi kết quả là điểm khởi đầu và đo chân vào cuối ngày, khi chân to nhất.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao các hãng chênh nhau nửa cỡ?
Dáng phom và cách sản xuất khác nhau. Bảng cho phép chuyển đổi chuẩn; từng hãng có thể nhỏ hơn hay lớn hơn, nên khi mua online luôn xem bảng cỡ riêng của hãng đó.
Đo bàn chân thế nào?
Cuối ngày, đứng lên tờ giấy, tô viền cả hai bàn chân rồi đo từ gót tới ngón dài nhất bằng centimet. Lấy chân to hơn.
Công cụ liên quan
Chuyển đổi độ dài
Chuyển độ dài và khoảng cách tức thì: mét, feet, inch, dặm, xăng-ti-mét và hơn nữa — ngay trong trình duyệt của bạn.
Tất cả công cụ →
Máy tính BMI
Tính chỉ số khối cơ thể từ đơn vị mét hay Anh và xem chính xác giá trị nằm ở nhóm cân nặng WHO nào.
Tất cả công cụ →
Máy tính vùng nhịp tim
Đổi nhịp tim tối đa và nhịp nghỉ thành năm vùng tập luyện theo phương pháp Karvonen — khởi động, đốt mỡ, aerobic, anaerobic và VO₂ max, tính bằng bpm.
Tất cả công cụ →
Máy chuyển đổi nấu ăn
Chuyển cốc, muỗng canh và muỗng cà phê sang gam và ounce cho 24 nguyên liệu quen thuộc, kèm bảng lò °F↔°C — đều là trung bình công bố, không gọi máy chủ.
Tất cả công cụ →
Nhúng công cụ này
Đưa công cụ này vào trang của bạn bằng một dòng — nó chạy trong trình duyệt của khách.
<iframe src="https://zoyku.com/vi/tools/shoe-size-converter?embed=1" width="100%" height="640" style="border:0;border-radius:16px" title="Zoyku — shoe-size-converter" loading="lazy"></iframe>